麥角靈 mạch giác linh Hán Việt: mạch giác linh Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 角 (giác) + 靈 (linh)Hán Việtmạch giác linhCấu tạo麥 + 角 + 靈 · mạch + giác + linh nghĩa thành phần: mạch + giác + linh