麥角病 mạch giác bệnh Hán Việt: mạch giác bệnh Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 角 (giác) + 病 (bệnh)Hán Việtmạch giác bệnhCấu tạo麥 + 角 + 病 · mạch + giác + bệnh nghĩa thành phần: mạch + giác + bệnh Nghĩa EngCihui 麥角病 àijiǎobìng n. <agr.> ergot