麥角菌

mạch giác khuẩn

Hán Việt: mạch giác khuẩn

Tổng quan

Cấu tạo: (mạch) + (giác) + (khuẩn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 麥角菌 àijiǎojūn n. <agr.> ergot

ja

  • JMdict ergot fungus (Claviceps purpurea)