麥金德 mài jīn dé · mạch kim đức Hán Việt: mạch kim đức · Pinyin: mài jīn dé Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 金 (kim) + 德 (đức)Pinyinmài jīn déHán Việtmạch kim đứcCấu tạo麥 + 金 + 德 · mạch + kim + đức nghĩa thành phần: mạch + kim + đức