麥鏽靈 mạch tú linh Hán Việt: mạch tú linh Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 鏽 (tú) + 靈 (linh)Hán Việtmạch tú linhCấu tạo麥 + 鏽 + 靈 · mạch + tú + linh nghĩa thành phần: mạch + tú + linh