麥飯豆羹

mài fàn dòu gēng mạch phạn đậu canh

Hán Việt: mạch phạn đậu canh · Pinyin: mài fàn dòu gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạch) + (phạn) + (đậu) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羹:汤。指粗劣食品。用来比喻生活水平低下。
  • Tân Hoa Tự Điển 羹汤。指粗劣食品。用来比喻生活水平低下。

Eng

  • Cihui 麥飯豆羹 àifàndòugēng f.e. coarse meals of a farming family