麩桃 fū táo · phu đào Hán Việt: phu đào · Pinyin: fū táo Tổng quan Cấu tạo: 麩 (phu) + 桃 (đào)Pinyinfū táoHán Việtphu đàoCấu tạo麩 + 桃 · phu + đào nghĩa thành phần: phu + đào