麩金

fū jīn phu kim

Hán Việt: phu kim · Pinyin: fū jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 成色較次的金子。唐.許堯佐《柳氏傳》:「洎宣皇帝以神武返正,翃乃遣使間行求柳氏,以練囊盛麩金而題之。」

Eng

  • Cihui 麩金 ūjīn n. gold dust