麪杖 miàn zhàng · mian3 trượng Hán Việt: mian3 trượng · Pinyin: miàn zhàng Tổng quan Cấu tạo: 麪 (mian3) + 杖 (trượng)Pinyinmiàn zhàngHán Việtmian3 trượngCấu tạo麪 + 杖 · mian3 + trượng nghĩa thành phần: mian3 + trượng Nghĩa EngCihui 麵杖 iànzhàng n. rolling pin M:²gēn