麪皮

miàn pí mian3 bì

Hán Việt: mian3 bì · Pinyin: miàn pí

Tổng quan

má | mặt | lớp da bọc (cho túi xách vv) | vỏ sủi cảo | vỏ bánh

Cấu tạo: (mian3) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui má | mặt | lớp da bọc (cho túi xách vv) | vỏ sủi cảo | vỏ bánh

Eng

  • Cihui cheek; face; leather covering (for handbags etc)