麪醬 miàn jiàng · mian3 tương Hán Việt: mian3 tương · Pinyin: miàn jiàng Tổng quan Cấu tạo: 麪 (mian3) + 醬 (tương)Pinyinmiàn jiàngHán Việtmian3 tươngCấu tạo麪 + 醬 · mian3 + tương nghĩa thành phần: mian3 + tương Nghĩa EngCihui 麵醬 iànjiàng n. fermented flour paste