曲君 khúc quân Hán Việt: khúc quân Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 君 (quân)Hán Việtkhúc quânCấu tạo曲 + 君 · khúc + quân nghĩa thành phần: khúc + quân Nghĩa EngCihui 麴君 qūjūn n. wine; liquor