麴君

khúc quân

Hán Việt: khúc quân

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"曲君"。 2.指酒。

Cấu tạo: 曲 (khúc) + 君 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 麴君 qūjūn n. wine; liquor

Eng

  • Cihui 麴君 qūjūn n. wine; liquor

Từ liên quan

Gần nghĩa

君主 · 君位 · 君子 · 君山 · 君悦 · 君持 · 君权 · 君民