曲尘 khúc trần Hán Việt: khúc trần Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 尘 (trần)Hán Việtkhúc trầnCấu tạo曲 + 尘 · khúc + trần nghĩa thành phần: khúc + trần Nghĩa EngCihui 麴塵 ūchén n. 1. yeast that appears on the surface of fermenting liquor 2. light yellow color