麴監 khúc giam Hán Việt: khúc giam Tổng quan Cấu tạo: 麴 (khúc) + 監 (giam)Hán Việtkhúc giamCấu tạo麴 + 監 · khúc + giam nghĩa thành phần: khúc + giam Nghĩa EngCihui 麴監 ūjiàn n. official in charge of wine and liquor