曲禁 khúc cấm Hán Việt: khúc cấm Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 禁 (cấm)Hán Việtkhúc cấmCấu tạo曲 + 禁 · khúc + cấm nghĩa thành phần: khúc + cấm