麴米 khúc mễ Hán Việt: khúc mễ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"曲米"。 2.做酒的米。 3."曲米春"的省称。 4.泛指酒。 Cấu tạo: 曲 (khúc) + 米 (mễ)Hán Việtkhúc mễTừ loạidanhCấu tạo曲 + 米 · khúc + mễ nghĩa thành phần: khúc + mễ Từ liên quan Gần nghĩa曲剧 · 曲劇 · 曲卷 · 曲周 · 曲奇 · 曲子 · 曲射 · 曲尺