麴櫱

khúc nghiệt

Hán Việt: khúc nghiệt

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (nghiệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 麴櫱 ūniè n. 1. yeast and the malt (a ferment for brewing) 2. brewed spirits