曲豉 khúc thị Hán Việt: khúc thị Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 豉 (thị)Hán Việtkhúc thịCấu tạo曲 + 豉 · khúc + thị nghĩa thành phần: khúc + thị