曲钱 khúc tiễn Hán Việt: khúc tiễn Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 钱 (tiễn)Hán Việtkhúc tiễnCấu tạo曲 + 钱 · khúc + tiễn nghĩa thành phần: khúc + tiễn Nghĩa EngCihui 麴錢 qūqián n. tax paid by brewers