面坊

diện phường

Hán Việt: diện phường

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (phường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 磨麵粉的作坊。如:「我家附近開設的麵坊,由於品質、作法等都很重視,所以成品良好。」