麵塑

miàn sù miến tố

Hán Việt: miến tố · Pinyin: miàn sù

Tổng quan

(tượng) làm từ bột | nặn bột

Cấu tạo: (miến) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tượng) làm từ bột | nặn bột

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種民間技藝。用彩色的糯米麵捏成各種人物。參見「捏麵人」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用加彩色的糯米面捏成各式人物形象的一种民间工艺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用加彩色的糯米面捏成各式人物形象的一种民间工艺。

Eng

  • CC-CEDICT (figurines) made of dough|dough modeling
  • Cihui (figurines) made of dough; dough modeling