面店 diện điếm Hán Việt: diện điếm Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 店 (điếm)Hán Việtdiện điếmCấu tạo面 + 店 · diện + điếm nghĩa thành phần: diện + điếm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 買賣麵食的地方。《儒林外史》第二八回:「他本是在家裡泡了一碗鍋巴吃了,纔到麵店去的。」