面杖

diện trượng

Hán Việt: diện trượng

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (trượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 做麵用的工具。長條形,像棍子般。《清平山堂話本.快嘴李翠蓮記》:「說那先生撒帳未完,只見翠蓮跳起身來,摸著一條麵杖,將先生夾腰兩麵杖。」