麵湯

miàn tāng miến thang

Hán Việt: miến thang · Pinyin: miàn tāng

Tổng quan

súp mì | mì nước | nước dùng mì

Cấu tạo: (miến) + (thang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui súp mì | mì nước | nước dùng mì

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 煮過麵條的水。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洗脸的热水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洗脸的热水。

Eng

  • CC-CEDICT noodle soup|noodles in soup|noodle broth
  • Cihui noodle soup; noodles in soup; noodle broth