面浆 diện tương Hán Việt: diện tương Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 浆 (tương)Hán Việtdiện tươngCấu tạo面 + 浆 · diện + tương nghĩa thành phần: diện + tương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用以黏貼紙、布等物品的糊狀物。《金瓶梅詞話》第五三回:「把藥來看玩了一番,又恐怕藥氣出了,連忙把麵漿來依舊封得緊緊的。」