面码儿 diện mã nhân Hán Việt: diện mã nhân Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 码 (mã) + 儿 (nhân)Hán Việtdiện mã nhânCấu tạo面 + 码 + 儿 · diện + mã + nhân nghĩa thành phần: diện + mã + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 吃麵條時用來拌麵的蔬菜。