麵粉
miến phấn
Hán Việt: miến phấn · Pinyin: miàn fěn
Tổng quan
bột mì
Nghĩa
Việt
- Cihui bột mì
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用小麥磨製而成的粉。是烘製食品的基本材料。可分為高筋、中筋、低筋。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 搽脸的粉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.搽脸的粉。
Eng
- CC-CEDICT flour
- Cihui flour