面团团

diện đoàn đoàn

Hán Việt: diện đoàn đoàn

Tổng quan

mặt béo tròn; mặt tròn trĩnh; mặt béo phị。形容臉肥胖。

Cấu tạo: (diện) + (đoàn) + (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt béo tròn; mặt tròn trĩnh; mặt béo phị。形容臉肥胖。