麵糰團 diện đoàn đoàn Hán Việt: diện đoàn đoàn Tổng quan Hán Việt: 麵 糰 ĐOÀN mặt béo tròn; mặt tròn trĩnh; mặt béo phị 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容脸又胖又圆。也形容人软弱,无棱角。 Cấu tạo: 面 (diện) + 团 (đoàn) + 团 (đoàn)Hán Việtdiện đoàn đoànCấu tạo面 + 团 + 团 · diện + đoàn + đoàn nghĩa thành phần: diện + đoàn + đoàn Từ liên quan Gần nghĩa团团转 · 面团团 · 面团的 · 团团 · 面团 · 面团布丁 · 麵糰 · 面团儿