面馆

diện quán

Hán Việt: diện quán

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (quán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賣麵食的館子。《文明小史》第二六回:「濟川無奈,只得在就近小麵館裡買碗麵吃了。」