麩桃

fū táo phu đào

Hán Việt: phu đào · Pinyin: fū táo

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (đào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桃形的麸炭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.桃形的麸炭。