麩漿

fū jiāng phu tương

Hán Việt: phu tương · Pinyin: fū jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + 漿 (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用麸皮中洗出的粉调成的浆。用以浆衣服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用麸皮中洗出的粉调成的浆。用以浆衣服。