麩質 fū zhì · phu chất Hán Việt: phu chất · Pinyin: fū zhì Tổng quan gluten Cấu tạo: 麩 (phu) + 質 (chất)Pinyinfū zhìHán Việtphu chấtCấu tạo麩 + 質 · phu + chất nghĩa thành phần: phu + chất Nghĩa ViệtCihui glutenEngCC-CEDICT glutenCihui glutenjaJMdict gluten