麩金 fū jīn · phu kim Hán Việt: phu kim · Pinyin: fū jīn Tổng quan Cấu tạo: 麩 (phu) + 金 (kim)Pinyinfū jīnHán Việtphu kimCấu tạo麩 + 金 · phu + kim nghĩa thành phần: phu + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 碎薄如麸子的金子。Tân Hoa Tự Điển 1.碎薄如麸子的金子。EngCihui 麩金 ūjīn n. gold dust