麻亮 má liàng · ma lượng Hán Việt: ma lượng · Pinyin: má liàng Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 亮 (lượng)Pinyinmá liàngHán Việtma lượngCấu tạo麻 + 亮 · ma + lượng nghĩa thành phần: ma + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹麻麻亮。Tân Hoa Tự Điển 1.犹麻麻亮。