麻仁

ma nhân

Hán Việt: ma nhân

Tổng quan

hạt thầu dầu。大麻種子的仁, 可以榨油, 又供藥用, 是輕瀉劑。

Cấu tạo: (ma) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạt thầu dầu。大麻種子的仁, 可以榨油, 又供藥用, 是輕瀉劑。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大麻種子的核仁,經過炒熟後,即中藥火麻仁。有滋養潤腸功效。

Eng

  • Cihui 麻仁 árén n. hemp seed