麻仁

ma nhân

Hán Việt: ma nhân

Tổng quan

hạt thầu dầu

新华 · Tân Hoa Đại lục

大麻種子的核仁,經過炒熟後,即中藥火麻仁。有滋養潤腸功效。

Cấu tạo: 麻 (ma) + 仁 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạt gai dầu
  • VietPhrases hạt thầu dầu
  • Tần suất từ hạt thầu dầu
  • Biên soạn hemp seed

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大麻種子的核仁,經過炒熟後,即中藥火麻仁。有滋養潤腸功效。

Eng

  • Cihui 麻仁 árén n. hemp seed
  • Tần suất từ n. hemp seed

Từ liên quan

Gần nghĩa

仁丹 · 仁义 · 仁儉 · 仁兄 · 仁勇 · 仁化 · 仁厚 · 仁和