麻俐

má lima lị

Hán Việt: ma lị · Pinyin: má li

Tổng quan

nhanh nhẹn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"麻利"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

敏捷、明快。如:「那婦人看來倒是十分麻俐,應該可以勝任愉快。」也作「麻利」。

Cấu tạo: 麻 (ma) + 俐 (lị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui linh hoạt
  • Cihui hiệu quả
  • Cihui nhanh trí (thông tục)
  • Cihui cũng viết 麻利

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敏捷、明快。如:「那婦人看來倒是十分麻俐,應該可以勝任愉快。」也作「麻利」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"麻利"。

Eng

  • Cihui variant of 麻利

Từ liên quan

Gần nghĩa

俐落 · 麻仁 · 麻刀 · 麻利 · 麻力 · 麻包 · 麻吉 · 麻城