麻力

má lima lực

Hán Việt: ma lực · Pinyin: má li

Tổng quan

nhanh nhẹn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。敏捷。

Cấu tạo: 麻 (ma) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui linh hoạt
  • Cihui hiệu quả
  • Cihui nhanh trí (thông tục)
  • Cihui cũng viết 麻利
  • Tần suất từ nhanh nhẹn , linh hoạt , hiệu quả , nhanh trí (thông tục) , cũng viết 麻利[má li]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。敏捷。

Eng

  • Cihui swift; agile; efficient; quick witted (colloquial); also written 麻利
  • Tần suất từ swift; agile; efficient; quick witted (colloquial); also written 麻利[máli]

Từ liên quan

Gần nghĩa

力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝