麻包

má bāo ma bao

Hán Việt: ma bao · Pinyin: má bāo

Tổng quan

bao tải; bao gai。麻袋。

Cấu tạo: (ma) + (bao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao tải; bao gai。麻袋。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 麻袋。如:「田埂上堆著一袋袋的麻包。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 麻袋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.麻袋。

Eng

  • Cihui 麻包 ábāo* n. burlap bag; gunnysack; sack