麻包

má bāoma bao

Hán Việt: ma bao · Pinyin: má bāo

Tổng quan

bao tải; bao gai

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.麻袋。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

麻袋。如:「田埂上堆著一袋袋的麻包。」

Cấu tạo: 麻 (ma) + 包 (bao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bao tải gai
  • VietPhrases bao gai
  • Tần suất từ bao tải; bao gai; bao gai
  • Biên soạn burlap bag; gunnysack; sack

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 麻袋。如:「田埂上堆著一袋袋的麻包。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.麻袋。

Eng

  • Cihui 麻包 ábāo* n. burlap bag; gunnysack; sack
  • Tần suất từ n. burlap bag; gunnysack; sack

Từ liên quan

Gần nghĩa

包󱸻 · 包上 · 包举 · 包乘 · 包产 · 包价 · 包伙 · 包住