麻吉

má jí ma cát

Hán Việt: ma cát · Pinyin: má jí

Tổng quan

(tiếng lóng) (Đài Loan) bạn thân | bạn tốt | hòa hợp | thân thiết | hợp ý

Cấu tạo: (ma) + (cát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) (Đài Loan) bạn thân | bạn tốt | hòa hợp | thân thiết | hợp ý

Eng

  • CC-CEDICT (slang) (Tw) close friend|best pal|to get along well|to be tight|congenial
  • Cihui (slang) (Tw) close friend; best pal; to get along well; to be tight; congenial