麻命 má mìng · ma mệnh Hán Việt: ma mệnh · Pinyin: má mìng Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 命 (mệnh)Pinyinmá mìngHán Việtma mệnhCấu tạo麻 + 命 · ma + mệnh nghĩa thành phần: ma + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 任命的诏书。Tân Hoa Tự Điển 1.任命的诏书。