麻地

má dì ma địa

Hán Việt: ma địa · Pinyin: má dì

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 种麻的地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.种麻的地。