麻密 ma mật Hán Việt: ma mật Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 密 (mật)Hán Việtma mậtCấu tạo麻 + 密 · ma + mật nghĩa thành phần: ma + mật Nghĩa EngCihui 麻密 ámì s.v. thick; dense