麻實 má shí · ma thật Hán Việt: ma thật · Pinyin: má shí Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 實 (thật)Pinyinmá shíHán Việtma thậtCấu tạo麻 + 實 · ma + thật nghĩa thành phần: ma + thật