麻將
ma tương
Hán Việt: ma tương · Pinyin: má jiàng
Tổng quan
mạt chược | LT:副
Nghĩa
Việt
- Cihui mạt chược | LT:副
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.吳語。指麻雀。 2.一種牌戲。共一百四十四張牌,其中有八張花牌,四個人玩。參見「麻將牌」條。如:「他是打麻將的高手。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 牌类娱乐用具,用竹子、骨头或塑料制成,上面刻有花纹或字样,共136张。也叫麻雀。
Eng
- CC-CEDICT mahjong|CL:局[ju2],副[fu4]
- Cihui mahjong; CL:局,副