麻尾 má wěi · ma vĩ Hán Việt: ma vĩ · Pinyin: má wěi Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 尾 (vĩ)Pinyinmá wěiHán Việtma vĩCấu tạo麻 + 尾 · ma + vĩ nghĩa thành phần: ma + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诏书的末尾。Tân Hoa Tự Điển 1.诏书的末尾。