麻屑 ma tiết Hán Việt: ma tiết Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 屑 (tiết)Hán Việtma tiếtCấu tạo麻 + 屑 · ma + tiết nghĩa thành phần: ma + tiết Nghĩa jaJMdict oakum|tow