麻履

má lǚ ma lí

Hán Việt: ma lí · Pinyin: má lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 麻鞋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.麻鞋。