麻巾 ma cân Hán Việt: ma cân Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 巾 (cân)Hán Việtma cânCấu tạo麻 + 巾 · ma + cân nghĩa thành phần: ma + cân Nghĩa EngCihui 麻巾 ájīn n. <topo.> mourning hat M:²kuài