麻布
ma bố
Hán Việt: ma bố · Pinyin: má bù
Tổng quan
vải bố ải gai. ma bố ma bố ☆Vải gai.
Nghĩa
Việt
- Cihui vải bố ải gai. ma bố ma bố ☆Vải gai.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用麻織成的布。《周書.卷四九.異域傳上.稽胡傳》:「地少桑蠶,多麻布。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用麻织成的布,多用来做衬布或包装物品。细麻布叫夏布,可以做衣料。
Eng
- CC-CEDICT sackcloth
- Cihui sackcloth
ja
- JMdict hemp cloth|linen