麻帶

má dài ma đái

Hán Việt: ma đái · Pinyin: má dài

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 麻制的腰带。古丧礼服饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.麻制的腰带。古丧礼服饰。